Từ điển › 坚强坚强堅強 nghĩa là gìjiān qiángHán Việt: KIÊN CÀNGkiên cườngNghĩa jiān qiángHSK 3Hán Việt: KIÊN CÀNGPhổ biến #2557kiên cườngmạnh mẽTiếng Anh: staunch; strongChữ thành phần坚jiān · Hán Việt: kiênhard, strong; firm, resolute7 nét · Xem thứ tự nét →强qiáng · Hán Việt: càngstrong, powerful, energetic12 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 坚强坚强不屈jiān qiáng bù qū kiên cường bất khuất (thành ngữ); kiên định