Từ điển › 坚韧坚韧堅韌 nghĩa là gìjiān rènbền bỉ và dẻo daiNghĩa jiān rènHSK 7bền bỉ và dẻo daikiên trìTiếng Anh: tough and durable; tenaciousChữ thành phần坚jiān · Hán Việt: kiênhard, strong; firm, resolute7 nét · Xem thứ tự nét →韧rèntough, strong; pliable7 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 坚韧坚韧不拔jiān rèn bù bá kiên cường và bất khuất (thành ngữ); kiên trì và không khuất phục