坦诚坦誠 nghĩa là gì
tǎn chéngHán Việt: ĐẤT THÀNH
thẳng thắn
Nghĩa
tǎn chéngHSK 7Hán Việt: ĐẤT THÀNH
- thẳng thắn
- thành thật
- ứng xử chân thành
Tiếng Anh: candid; frank; plain dealing
tǎn chéngHán Việt: ĐẤT THÀNH
thẳng thắn
Tiếng Anh: candid; frank; plain dealing