城镇城鎮 nghĩa là gì
chéng zhènHán Việt: THÀNH TRẤN
thị trấn
Nghĩa
chéng zhènHSK 6Hán Việt: THÀNH TRẤNPhổ biến #4497
- thị trấn
- thành phố và thị trấn
Tiếng Anh: town; cities and towns
chéng zhènHán Việt: THÀNH TRẤN
thị trấn
Tiếng Anh: town; cities and towns