培训培訓 nghĩa là gì
péi xùnHán Việt: BỒI HUẤN
nuôi dưỡng
Nghĩa
péi xùnHSK 4Hán Việt: BỒI HUẤNPhổ biến #3619
- nuôi dưỡng
- đào tạo
- bồi dưỡng
- huấn luyện
Tiếng Anh: to cultivate; to train; to groom; training
péi xùnHán Việt: BỒI HUẤN
nuôi dưỡng
Tiếng Anh: to cultivate; to train; to groom; training