基础设施基礎設施 nghĩa là gì
jī chǔ shè shīHán Việt: CƠ SỜ THẾT THI
cơ sở hạ tầng
Nghĩa
jī chǔ shè shīHán Việt: CƠ SỜ THẾT THI
- cơ sở hạ tầng
Tiếng Anh: infrastructure
Chữ thành phần
- 基jī · Hán Việt: cơfoundation, base11 nét · Xem thứ tự nét →
- 础chǔ · Hán Việt: sờfoundation stone, plinth; basis10 nét · Xem thứ tự nét →
- 设shè · Hán Việt: thếtto build, to design; to establish; to offer6 nét · Xem thứ tự nét →
- 施shī · Hán Việt: thito grant, to bestow; to act; surname9 nét · Xem thứ tự nét →