Từ điển › 堆积堆积堆積 nghĩa là gìduī jīHán Việt: ĐÔI TÍCHchất đốngNghĩa duī jīHán Việt: ĐÔI TÍCHchất đốngchất thành đốngtích lũyTiếng Anh: to pile up; to heap; accumulationChữ thành phần堆duī · Hán Việt: đôicrowd, heap, pile, mass; to pile up; measure word for things in piles or stacks11 nét · Xem thứ tự nét →积jī · Hán Việt: tíchto store up, to amass, to accumulate10 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 堆积堆积木duī jī mù chơi xếp khối堆积如山duī jī rú shān chất đống như núi (thành ngữ); một núi (công việc giấy tờ, v.v.); một số lượng lớn gì đó