Từ điển › 塞尔特塞尔特塞爾特 nghĩa là gìSāi ěr tè · Sài ěr tèHán Việt: TẮC NỂ ĐẶCCelticNghĩa (2 cách đọc)Sāi ěr tèHán Việt: TẮC NỂ ĐẶCCelticSài ěr tèHán Việt: TẮC NỂ ĐẶCTiếng Anh: CelticChữ thành phần塞sāi · Hán Việt: tắcto stop up, to seal, to cork, to block; pass, frontier; fortress13 nét · Xem thứ tự nét →尔ěr · Hán Việt: nểyou; that, those; final particle5 nét · Xem thứ tự nét →特tè · Hán Việt: đặcspecial, unique, distinguished10 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 塞尔特塞尔特语Sāi ěr tè yǔ ngôn ngữ Celtic