Từ điển › 填鸭填鸭填鴨 nghĩa là gìtián yāvỗ béo vịtNghĩa tián yāvỗ béo vịt(nấu ăn) vịt nhồiTiếng Anh: to force-feed ducks; (cooking) stuffed duckChữ thành phần填tián · Hán Việt: điềnto fill, to pad, to stuff13 nét · Xem thứ tự nét →鸭yāduck; Anas species (various)10 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 填鸭填鸭式tián yā shì nhồi nhét (như một phương pháp dạy học)