Từ điển › 增长增长增長 nghĩa là gìzēng zhǎngHán Việt: TĂNG TRƯỜNGtăng trưởngNghĩa zēng zhǎngHSK 3Hán Việt: TĂNG TRƯỜNGPhổ biến #3521tăng trưởngtăng lênTiếng Anh: to grow; to increaseChữ thành phần增zēng · Hán Việt: tăngto increase; to expand; to augment; to add15 nét · Xem thứ tự nét →长zhǎng · Hán Việt: trườnglong, lasting; to excel in4 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 增长增长天Zēng zhǎng tiān Tăng Trưởng Thiên (một trong Tứ Đại Thiên Vương)增长率zēng zhǎng lǜ tỷ lệ tăng trưởng (đặc biệt trong kinh tế)