声明聲明 nghĩa là gì
shēng míngHán Việt: THANH MINH
phát biểu
Nghĩa
shēng míngHSK 3Hán Việt: THANH MINHPhổ biến #2813
- phát biểu
- tuyên bố
- lời phát biểu
- bản tuyên bố
- LT:項|项[xiang4],份[fen4]
Tiếng Anh: to state; to declare; statement; declaration; CL:項|项[xiang4],份[fen4]