Từ điển › 复活节复活节復活節 nghĩa là gìFù huó jiéHán Việt: HẠ HOẠT TIẾTLễ Phục sinhNghĩa Fù huó jiéHán Việt: HẠ HOẠT TIẾTLễ Phục sinhTiếng Anh: EasterChữ thành phần复fù · Hán Việt: hạagain, repeatedly; copy, duplicate; to restore, to return9 nét · Xem thứ tự nét →活huó · Hán Việt: hoạtto exist, to live, to survive; living, working9 nét · Xem thứ tự nét →节jié · Hán Việt: tiếtfestival; knot, joint; segment; to economize, to save5 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 复活节复活节岛Fù huó jié Dǎo Đảo Phục Sinh