Từ điển › 外国人外国人外國人 nghĩa là gìwài guó rénHán Việt: NGOẠI QUỐC NHÂNngười nước ngoàiNghĩa wài guó rénHán Việt: NGOẠI QUỐC NHÂNngười nước ngoàiTiếng Anh: foreignerChữ thành phần外wài · Hán Việt: ngoạiout, outside, external; foreign; in addition5 nét · Xem thứ tự nét →国guó · Hán Việt: quốccountry, nation, state; national8 nét · Xem thứ tự nét →人rén · Hán Việt: nhânman, person; people2 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 外国人外国人居住证明wài guó rén jū zhù zhèng míng giấy chứng nhận cư trú của người nước ngoài