Từ điển › 外来外来外來 nghĩa là gìwài láiHán Việt: NGOẠI LAIbên ngoàiNghĩa wài láiHSK 6Hán Việt: NGOẠI LAIbên ngoàinước ngoàiTiếng Anh: external; foreign; outsideChữ thành phần外wài · Hán Việt: ngoạiout, outside, external; foreign; in addition5 nét · Xem thứ tự nét →来lái · Hán Việt: laito arrive, to come, to return; in the future, later on7 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 外来外来人wài lái rén người nước ngoài外来娃wài lái wá trẻ em sinh ra từ cha mẹ từ nông thôn di cư lên thành thị外来词wài lái cí từ mượn外来语wài lái yǔ từ mượn外来货wài lái huò sản phẩm nhập khẩu外来成语wài lái chéng yǔ thành ngữ mượn外来投资wài lái tóu zī đầu tư nước ngoài外来物种wài lái wù zhǒng loài du nhập