外籍 nghĩa là gì
wài jí
nước ngoài (tức có quốc tịch nước ngoài)
Nghĩa
wài jíHSK 7
- nước ngoài (tức có quốc tịch nước ngoài)
Tiếng Anh: foreign (i.e. of foreign nationality)
wài jí
nước ngoài (tức có quốc tịch nước ngoài)
Tiếng Anh: foreign (i.e. of foreign nationality)