Từ điển › 外貌外貌 nghĩa là gìwài màohình dángNghĩa wài màoHSK 7hình dángngoại hìnhTiếng Anh: profile; appearanceChữ thành phần外wài · Hán Việt: ngoạiout, outside, external; foreign; in addition5 nét · Xem thứ tự nét →貌màocountenance, appearance14 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 外貌外貌主义wài mào zhǔ yì chủ nghĩa ngoại hình外貌协会wài mào xié huì hội yêu thích ngoại hình: người rất coi trọng vẻ bề ngoài của một người (chơi chữ với 外貿協會|外贸协会 hiệp hội thương mại ngoại thương)