Từ điển › 外资外资外資 nghĩa là gìwài zīđầu tư nước ngoàiNghĩa wài zīHSK 6đầu tư nước ngoàiTiếng Anh: foreign investment; foreign capitalChữ thành phần外wài · Hán Việt: ngoạiout, outside, external; foreign; in addition5 nét · Xem thứ tự nét →资zīwealth, property, capital10 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 外资外资企业wài zī qǐ yè viết tắt của 外商獨資企業|外商独资企业[wai4 shang1 du2 zi1 qi3 ye4]