外部 nghĩa là gì
wài bùHán Việt: NGOẠI BỘ
bên ngoài; (định ngữ) bên ngoài
Nghĩa
wài bùHSK 6Hán Việt: NGOẠI BỘ
- bên ngoài; (định ngữ) bên ngoài
- ngoại thất; bề mặt
Tiếng Anh: the outside; (attributive) external; exterior; surface
wài bùHán Việt: NGOẠI BỘ
bên ngoài; (định ngữ) bên ngoài
Tiếng Anh: the outside; (attributive) external; exterior; surface