多少 nghĩa là gì
duō shǎo · duō shaoHán Việt: ĐA THIỂU
số lượng; mức độ
Nghĩa (2 cách đọc)
duō shǎoHSK 1Hán Việt: ĐA THIỂUPhổ biến #526
- số lượng; mức độ
- phần nào
Tiếng Anh: number; amount; somewhat
duō shaoHSK 1Hán Việt: ĐA THIỂUPhổ biến #526
- bao nhiêu?; mấy?
- (số điện thoại, mã sinh viên, v.v.) số bao nhiêu?
Tiếng Anh: how much?; how many?; (phone number, student ID etc) what number?