Từ điển › 多数多数多數 nghĩa là gìduō shùHán Việt: ĐA SỐđa số; phần lớnNghĩa duō shùHSK 2Hán Việt: ĐA SỐPhổ biến #4376đa số; phần lớnTiếng Anh: majority; mostChữ thành phần多duō · Hán Việt: đamuch, many, multi-; more than, over6 nét · Xem thứ tự nét →数shù · Hán Việt: sốcount, number, several13 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 多数多数决duō shù jué quyết định đa số多数党duō shù dǎng đảng đa số