Từ điển › 大使大使 nghĩa là gìdà shǐHán Việt: ĐẠI SỨđại sứNghĩa dà shǐHSK 6Hán Việt: ĐẠI SỨđại sứphái viênLT:名[ming2],位[wei4]Tiếng Anh: ambassador; envoy; CL:名[ming2],位[wei4]Chữ thành phần大dà · Hán Việt: đạibig, great, vast, high, deep3 nét · Xem thứ tự nét →使shǐ · Hán Việt: sứcause, mission, orders; envoy, messenger, ambassador8 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 大使大使馆dà shǐ guǎn đại sứ quán; LT:座[zuo4],個|个[ge4]大使级dà shǐ jí thuộc về cấp đại sứ