大声大聲 nghĩa là gì
dà shēngHán Việt: ĐẠI THANH
giọng to
Nghĩa
dà shēngHSK 2Hán Việt: ĐẠI THANHPhổ biến #3359
- giọng to
- bằng giọng to
- to tiếng
Tiếng Anh: loud voice; in a loud voice; loudly
dà shēngHán Việt: ĐẠI THANH
giọng to
Tiếng Anh: loud voice; in a loud voice; loudly