大大 nghĩa là gì
dà dàHán Việt: ĐẠI ĐẠI
rất nhiều
Nghĩa
dà dàHSK 2Hán Việt: ĐẠI ĐẠIPhổ biến #3550
- rất nhiều
- cực kỳ
- (phương ngữ) ba
- bác
Tiếng Anh: greatly; enormously; (dialect) dad; uncle
dà dàHán Việt: ĐẠI ĐẠI
rất nhiều
Tiếng Anh: greatly; enormously; (dialect) dad; uncle