大气层大氣層 nghĩa là gì
dà qì céngHán Việt: ĐẠI KHÍ TẦNG
khí quyển
Nghĩa
dà qì céngHán Việt: ĐẠI KHÍ TẦNG
- khí quyển
Tiếng Anh: (meteorology) the atmosphere; atmospheric layer
dà qì céngHán Việt: ĐẠI KHÍ TẦNG
khí quyển
Tiếng Anh: (meteorology) the atmosphere; atmospheric layer