Từ điển › 大脑大脑大腦 nghĩa là gìdà nǎoHán Việt: ĐẠI NÃOnãoNghĩa dà nǎoHSK 5Hán Việt: ĐẠI NÃOPhổ biến #3478nãođại nãoTiếng Anh: brain; cerebrumChữ thành phần大dà · Hán Việt: đạibig, great, vast, high, deep3 nét · Xem thứ tự nét →脑nǎo · Hán Việt: nãobrain10 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 大脑大脑死亡dà nǎo sǐ wáng chết não