Từ điển › 大陆性大陆性大陸性 nghĩa là gìdà lù xìngHán Việt: ĐẠI LỤC TÍNHthuộc về lục địaNghĩa dà lù xìngHán Việt: ĐẠI LỤC TÍNHthuộc về lục địamang tính chất lục địaTiếng Anh: continentalChữ thành phần大dà · Hán Việt: đạibig, great, vast, high, deep3 nét · Xem thứ tự nét →陆lù · Hán Việt: lụcland, continent; six (bankers' anti-fraud numeral)7 nét · Xem thứ tự nét →性xìng · Hán Việt: tínhsex, nature, character; suffix converting a verb to an adjective8 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 大陆性大陆性气候dà lù xìng qì hòu khí hậu lục địa