Từ điển › 大雁大雁 nghĩa là gìdà yànngỗng trờiNghĩa dà yànHSK 7ngỗng trờiLT:隻|只[zhi1]Tiếng Anh: wild goose; CL:隻|只[zhi1]Chữ thành phần大dà · Hán Việt: đạibig, great, vast, high, deep3 nét · Xem thứ tự nét →雁yànwild goose12 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 大雁大雁塔Dà yàn tǎ Chùa Đại Nhạn ở Tây An