天才 nghĩa là gì
tiān cáiHán Việt: THIÊN TÀI
tài năng
Nghĩa
tiān cáiHSK 5Hán Việt: THIÊN TÀIPhổ biến #4429
- tài năng
- năng khiếu
- thần đồng
- tài giỏi
- có năng khiếu
Tiếng Anh: talent; gift; genius; talented; gifted
tiān cáiHán Việt: THIÊN TÀI
tài năng
Tiếng Anh: talent; gift; genius; talented; gifted