Từ điển › 太阳神太阳神太陽神 nghĩa là gìtài yáng shénHán Việt: THÁI DƯƠNG THẦNThần Mặt TrờiNghĩa tài yáng shénHán Việt: THÁI DƯƠNG THẦNThần Mặt TrờiApolloTiếng Anh: Sun God; ApolloChữ thành phần太tài · Hán Việt: tháivery, too much; big; extreme4 nét · Xem thứ tự nét →阳yáng · Hán Việt: dươngthe male principle; bright, sunny; clear, lit, open6 nét · Xem thứ tự nét →神shén · Hán Việt: thầngod, spirit; divine, mysterious, supernatural9 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 太阳神太阳神经丛tài yáng shén jīng cóng đám rối mặt trời太阳神计划tài yáng shén jì huà dự án Apollo