Từ điển › 失去失去 nghĩa là gìshī qùHán Việt: THẤT KHỨmấtNghĩa shī qùHSK 3Hán Việt: THẤT KHỨPhổ biến #949mấtTiếng Anh: to loseChữ thành phần失shī · Hán Việt: thấtto lose; to make a mistake, to neglect5 nét · Xem thứ tự nét →去qù · Hán Việt: khứto go away, to leave, to depart5 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 失去失去后劲shī qù hòu jìn đuối dần; mất đà; mất hơi