失败失敗 nghĩa là gì
shī bàiHán Việt: THẤT BẠI
bị đánh bại
Nghĩa
shī bàiHSK 4Hán Việt: THẤT BẠIPhổ biến #1588
- bị đánh bại
- thua
- thất bại (ví dụ: thí nghiệm)
- sự thất bại
- sự thua cuộc
- LT:次[ci4]
Tiếng Anh: to be defeated; to lose; to fail (e.g. experiments); failure; defeat; CL:次[ci4]