Từ điển › 头儿头儿頭兒 nghĩa là gìtóu rngười lãnh đạoNghĩa tóu rngười lãnh đạoTiếng Anh: leaderChữ thành phần头tóu · Hán Việt: đầuhead; chief, boss; first, top5 nét · Xem thứ tự nét →儿érson, child2 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 头儿头儿脑儿tóu r nǎo r nhân vật đứng đầu; nhân vật quan trọng