奉献奉獻 nghĩa là gì
fèng xiànHán Việt: PHỤNG HIẾN
cung kính dâng hiến
Nghĩa
fèng xiànHSK 6Hán Việt: PHỤNG HIẾN
- cung kính dâng hiến
- cống hiến
- dành trọn
- tận tụy
Tiếng Anh: to offer respectfully; to consecrate; to dedicate; to devote
fèng xiànHán Việt: PHỤNG HIẾN
cung kính dâng hiến
Tiếng Anh: to offer respectfully; to consecrate; to dedicate; to devote