奖励獎勵 nghĩa là gì
jiǎng lìHán Việt: TƯỞNG LỆ
thưởng
Nghĩa
jiǎng lìHSK 5Hán Việt: TƯỞNG LỆPhổ biến #2746
- thưởng
- phần thưởng (như khích lệ)
Tiếng Anh: to reward; reward (as encouragement)
jiǎng lìHán Việt: TƯỞNG LỆ
thưởng
Tiếng Anh: to reward; reward (as encouragement)