Từ điển › 奢侈奢侈 nghĩa là gìshē chǐHán Việt: XA XỈsang trọngNghĩa shē chǐHSK 7Hán Việt: XA XỈsang trọngxa hoaTiếng Anh: luxurious; extravagantChữ thành phần奢shē · Hán Việt: xaexaggerated; extravagant, wasteful11 nét · Xem thứ tự nét →侈chǐ · Hán Việt: xỉluxurious, extravagant8 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 奢侈奢侈品shē chǐ pǐn hàng xa xỉ