女人 nghĩa là gì
nǚ rén · nǚ renHán Việt: NỮA NHÂN
phụ nữ
Nghĩa (2 cách đọc)
nǚ rénHSK 1Hán Việt: NỮA NHÂNPhổ biến #383
- phụ nữ
Tiếng Anh: woman
nǚ renHSK 1Hán Việt: NỮA NHÂNPhổ biến #383
- vợ
Tiếng Anh: wife
nǚ rén · nǚ renHán Việt: NỮA NHÂN
phụ nữ
Tiếng Anh: woman
Tiếng Anh: wife