Từ điển › 女同女同 nghĩa là gìnǚ tóngHán Việt: NỮA ĐỒNGđồng tính nữ (thông tục)Nghĩa nǚ tóngHán Việt: NỮA ĐỒNGđồng tính nữ (thông tục)Tiếng Anh: a lesbian (coll.)Chữ thành phần女nǚ · Hán Việt: nữawoman, girl; female3 nét · Xem thứ tự nét →同tóng · Hán Việt: đồngsame, similar; together with, alike6 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 女同女同胞nǚ tóng bāo phụ nữ; nữ; đồng bào nữ