女生 nghĩa là gì
nǚ shēngHán Việt: NỮA SINH
nữ sinh
Nghĩa
nǚ shēngHSK 1Hán Việt: NỮA SINHPhổ biến #1894
- nữ sinh
- học sinh nữ
- cô gái
Tiếng Anh: schoolgirl; female student; girl
nǚ shēngHán Việt: NỮA SINH
nữ sinh
Tiếng Anh: schoolgirl; female student; girl