Từ điển › 奶嘴奶嘴 nghĩa là gìnǎi zuǐnúm vú (trên bình sữa em bé)Nghĩa nǎi zuǐnúm vú (trên bình sữa em bé)núm vú giảTiếng Anh: nipple (on a baby's bottle); pacifierChữ thành phần奶nǎi · Hán Việt: náimilk; breasts; nurse, grandmother5 nét · Xem thứ tự nét →嘴zuǐmouth, lips16 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 奶嘴奶嘴儿nǎi zuǐ r biến thể er hoá của 奶嘴[nai3 zui3]