奶奶 nghĩa là gì
nǎi naiHán Việt: NÁI NÁI
(thân mật) bà (bà nội)
Nghĩa
nǎi naiHSK 1Hán Việt: NÁI NÁIPhổ biến #2809
- (thân mật) bà (bà nội)
- (kính trọng) bà chủ nhà
- LT:位[wei4]
- (thông tục) vú
- ngực
Tiếng Anh: (informal) grandma (paternal grandmother); (respectful) mistress of the house; CL:位[wei4]; (coll.) boobies; breasts