Từ điển › 奶油奶油 nghĩa là gìnǎi yóuHán Việt: NÁI DẦUkemNghĩa nǎi yóuHán Việt: NÁI DẦUkembơ(khẩu ngữ) ẻo lảTiếng Anh: cream; butter; (coll.) effeminateChữ thành phần奶nǎi · Hán Việt: náimilk; breasts; nurse, grandmother5 nét · Xem thứ tự nét →油yóu · Hán Việt: dầuoil, fat, grease, lard; oil paints8 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 奶油奶油小生nǎi yóu xiǎo shēng người đàn ông đẹp nhưng ẻo lả; chàng trai đẹp奶油菜花nǎi yóu cài huā bông cải sốt kem奶油鸡蛋nǎi yóu jī dàn bánh bông lan kem