Từ điển › 奶牛奶牛 nghĩa là gìnǎi niúHán Việt: NÁI NGƯUbò sữaNghĩa nǎi niúHSK 6Hán Việt: NÁI NGƯUbò sữabò lấy sữaTiếng Anh: milk cow; dairy cowChữ thành phần奶nǎi · Hán Việt: náimilk; breasts; nurse, grandmother5 nét · Xem thứ tự nét →牛niú · Hán Việt: ngưuox, cow, bull4 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 奶牛奶牛场nǎi niú chǎng trang trại bò sữa