好久 nghĩa là gì
hǎo jiǔHán Việt: HÁO CỬU
một khoảng thời gian khá lâu
Nghĩa
hǎo jiǔHSK 2Hán Việt: HÁO CỬUPhổ biến #2909
- một khoảng thời gian khá lâu
Tiếng Anh: (coll.) a long time
hǎo jiǔHán Việt: HÁO CỬU
một khoảng thời gian khá lâu
Tiếng Anh: (coll.) a long time