好吃 nghĩa là gì
hǎo chī · hào chīHán Việt: HÁO KHẬT
ngon; ngon miệng
Nghĩa (2 cách đọc)
hǎo chīHSK 1Hán Việt: HÁO KHẬTPhổ biến #2484
- ngon; ngon miệng
Tiếng Anh: tasty; delicious
hào chīHSK 1Hán Việt: HÁO KHẬTPhổ biến #2484
- thích ăn; tham ăn
Tiếng Anh: to be fond of eating; to be gluttonous