好好 nghĩa là gì
hǎo hǎoHán Việt: HÁO HÁO
tốt; cẩn thận; đẹp đẽ; đúng mực
Nghĩa
hǎo hǎoHSK 3Hán Việt: HÁO HÁOPhổ biến #752
- tốt; cẩn thận; đẹp đẽ; đúng mực
Tiếng Anh: in perfectly good condition; perfectly all right; well; thoroughly; carefully; properly