Từ điển › 好心好心 nghĩa là gìhǎo xīnHán Việt: HÁO TÂMlòng tốtNghĩa hǎo xīnHSK 7Hán Việt: HÁO TÂMlòng tốtý tốtTiếng Anh: kindness; good intentionsChữ thành phần好hǎo · Hán Việt: háogood, excellent, fine; proper, suitable; well6 nét · Xem thứ tự nét →心xīn · Hán Việt: tâmheart; mind; soul4 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 好心好心人hǎo xīn rén người tốt bụng; người Samaritan tốt好心倒做了驴肝肺hǎo xīn dào zuò le lǘ gān fèi (thành ngữ) hiểu lầm ý tốt thành ý xấu