Từ điển › 好意好意 nghĩa là gìhǎo yìHán Việt: HÁO Ýý tốtNghĩa hǎo yìHSK 7Hán Việt: HÁO Ýý tốtlòng tốtTiếng Anh: good intention; kindnessChữ thành phần好hǎo · Hán Việt: háogood, excellent, fine; proper, suitable; well6 nét · Xem thứ tự nét →意yì · Hán Việt: ýthought, idea, opinion; desire, wish; meaning, intention13 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 好意好意思hǎo yì si có gan; thật là trơ trẽn!; không biết xấu hổ