Từ điển › 如此如此 nghĩa là gìrú cǐHán Việt: NHƯ THỬnhư thế; như vậy; như làNghĩa rú cǐHSK 5Hán Việt: NHƯ THỬPhổ biến #493như thế; như vậy; như làTiếng Anh: like this; so; suchChữ thành phần如rú · Hán Việt: nhưas, as if, like, such as, supposing6 nét · Xem thứ tự nét →此cǐ · Hán Việt: thửthis, these; in this case, then6 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 如此如此这般rú cǐ zhè bān thế này thế nọ; như thế này