Từ điển › 妨害妨害 nghĩa là gìfáng hàigây tổn hạiNghĩa fáng hàiHSK 7gây tổn hạicó hại cholàm suy yếuTiếng Anh: to jeopardize; to be harmful to; to undermineChữ thành phần妨fángdamage, harm; to impede, to obstruct; to undermine7 nét · Xem thứ tự nét →害hài · Hán Việt: hạito injure, to harm; to destroy, to kill10 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 妨害妨害公务fáng hài gōng wù (pháp luật) cản trở hành chính công