Từ điển › 妨碍妨碍妨礙 nghĩa là gìfáng àicản trởNghĩa fáng àiHSK 7cản trởgây cản trởTiếng Anh: to hinder; to obstructChữ thành phần妨fángdamage, harm; to impede, to obstruct; to undermine7 nét · Xem thứ tự nét →碍ài · Hán Việt: ngạito block, to deter, to hinder, to obstruct13 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 妨碍妨碍球fáng ài qiú cản trở (golf)